go under

go under

The small boat will go under if it takes on more water.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chìm, lặn xuống: Chỉ hành động của một vật thể di chuyển xuống dưới bề mặt của nước hoặc chất lỏng.
    • Thất bại, phá sản: (Dùng trong kinh doanh) Chỉ việc một công ty hoặc tổ chức ngừng hoạt động thua lỗ hoặc không còn khả năng tài chính.
    • Được biết đến với tên gọi: (Cụm động từ "go under the name of") Chỉ việc một người hoặc vật được gọi bằng một cái tên cụ thể, thường không phải tên thật hoặc tên chính thức.
dụ sử dụng
  • Chìm, lặn xuống:
    • The small boat began to go under in the storm. (Chiếc thuyền nhỏ bắt đầu chìm trong cơn bão.)
    • He watched the sun go under the horizon. (Anh ấy nhìn mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời.)
  • Thất bại, phá sản:
    • Many small businesses went under during the economic crisis. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • The company will go under if it doesn't find new investors soon. (Công ty sẽ phá sản nếu không sớm tìm được nhà đầu mới.)
  • Được biết đến với tên gọi:
    • The author goes under the pen name "River Song". (Tác giả đó viết dưới bút danh "River Song".)
    • This street used to go under a different name. (Con phố này trước đây được biết đến với một cái tên khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go under the knife": trải qua một ca phẫu thuật.
    • She had to go under the knife to fix her knee. ( ấy đã phải trải qua phẫu thuật để chữa đầu gối.)
  • "to go under anesthesia": được gây mê (trước khi phẫu thuật).
    • The patient will go under anesthesia in a few minutes. (Bệnh nhân sẽ được gây mê trong vài phút nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sink (v): chìm, đắm (thường dùng cho tàu thuyền).
  • Fail (v): thất bại (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong kinh doanh).
  • Be known as (v): được biết đến .
Từ đồng nghĩa
  • Submerge: chìm, lặn.
  • Go bankrupt: phá sản.
  • Collapse: sụp đổ (công ty, tổ chức).
  • Operate under the name of: hoạt động dưới tên gọi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go under the name of: được biết đến với tên gọi (cụ thể).
    • He goes under the name of "Mac" to his friends. (Anh ấy được bạn bè gọi với cái tên "Mac".)
Thành ngữ liên quan
  • Go under the radar: không bị chú ý, hoạt động một cách kín đáo, lặng lẽ.
    • The team managed to go under the radar and win the championship. (Đội đã hoạt động một cách lặng lẽ giành chứcđịch.)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa